柬埔寨柬埔寨 (jiǎnpǔzhài)jiǎnpǔzhàiTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtgiản phố trạiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Cam-pu-chia; Cam-bốt; Cambodia