Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柯
柯 (kē)
kē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cành cây; cành; nhánh
2
cán rìu
3
họ Kha
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 柯
古柯
gǔkē
cổ kha
(thực vật học) coca (nguồn cocaine); cây cô-ca
伐柯
fákē
phạt kha
tuân thủ nguyên tắc; làm mai; làm mối
傅柯
fùkē
phó kha
Michel Foucault (1926-1984), triết gia người Pháp (Tw)
柯P
kē p
kha
Giáo sư Ko, biệt danh của Ko Wen-je 柯文哲
柯坪
kēpíng
kha bình
Kelpin nahiyisi (hạt Kelpin) ở Aksu 阿克苏地区, tây Tân Cương
柯城
kēchéng
kha thành
Quận Kecheng của thành phố Quzhou 衢州 市, Chiết Giang
柯密
kēmì
kha mật
Kermit (giao thức truyền thông)
柯林
kēlín
kha lâm
Colin (tên)