Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柯
林
柯林 (kēlín)
kēlín
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kha lâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Colin (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
柯
kē
cành cây; cành; nhánh; cán rìu
林
lín
rừng; giới; nhiều
Từ có chứa 柯林
柯林斯
kēlínsī
kha lâm tư
Collins (tên)
柯林顿
kēlíndùn
kha lâm đốn
(Tw) Clinton (tên); Bill Clinton (1946-), chính trị gia đảng Dân chủ Hoa Kỳ, tổng thống 1993-2001