Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柯
林
斯
柯林斯 (kēlínsī)
kēlínsī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kha lâm tư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Collins (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
柯
kē
cành cây; cành; nhánh; cán rìu
林
lín
rừng; giới; nhiều
斯
sī
này; đây; vì thế; thì