Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柳
树
柳树 (liǔshù)
liǔshù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liễu thụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây liễu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
柳
liǔ
cây liễu; liễu; sao liễu (một chòm sao trong nhị thập bát tú)
树
shù
cây; trồng; trồng trọt