树树 (shù)shùCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthụ | thọTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cây2trồng; trồng trọt3xây dựng; dựng nên4họ Thụ