Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
果
树
果树 (guǒshù)
guǒshù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quả thụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây ăn quả; cây ăn trái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
果
guǒ
quả; trái cây; kết quả; kết cục
树
shù
cây; trồng; trồng trọt
Từ có chứa 果树
黄果树瀑布
huángguǒshù pùbù
hoàng quả thụ bộc bố
Thác nước Huangguoshu, Anshun 安顺, Guizhou
黄果树大瀑布
huángguǒshù dà pùbù
hoàng quả thụ đại bộc bố
Huangguoshu thất thủ, Anshun 安顺, Guizhou