Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

树苗 (shùmiáo)

shùmiáo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thụ miêu

Nghĩa

  1. cây giống; cây non

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ