苗苗 (miáo)miáoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtmiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mầm; mạ2giống3vắc-xin4ngọn lửa