Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疫苗 (yìmiáo)

yìmiáo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dịch miêu

Nghĩa

  1. vắc-xin phòng bệnh; thuốc chủng ngừa; vắc-xin
  2. mầm dịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 疫苗