Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苗圃 (miáopǔ)

miáopǔ

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
miêu phố

Nghĩa

  1. vườm ươm; vườn ương; vườn ươm; vườn ươm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ