Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苗头 (miáotou)

miáotou

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miêu đầu

Nghĩa

  1. manh mối; đầu mối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 苗头