标本标本 (biāoběn)biāoběnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, 名Hán Việttiêu bảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gốc và ngọn; gốc đến ngọn2tiêu bản3mẫu xét nghiệm; vật xét nghiệm4vật mẫu