Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

栈桥式码头 (zhànqiáo shì mǎtóu)

zhànqiáo shì mǎtóu

Hán Việt
sạn kiều thức mã đầu

Nghĩa

  1. cầu cảng
  2. đê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ