Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

栖住 (qīzhù)

qīzhù

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
tê trụ

Nghĩa

  1. ở
  2. sống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ