Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
校
霸
校霸 (Xiàobà)
Xiàobà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắt nạt học đường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
校
xiào
trường học; tá
霸
bà
bá; trùm; bá chủ (thủ lĩnh liên minh chư hầu); đầu sỏ; cường hào; ác bá (kẻ cậy quyền áp bức nhân dân) 强横无理,依仗权势压迫人民的人