Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
原
料
核原料 (héyuánliào)
héyuánliào
Hán Việt
hạch nguyên liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vật liệu hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
原
yuán
khởi đầu; bắt đầu; sớm nhất; mở đầu; vốn là; nguyên là; gốc
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí