Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

核反应 (héfǎnyìng)

héfǎnyìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạch phản ứng

Nghĩa

  1. phản ứng hạt nhân; phản ứng nguyên tử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 核反应