核电站核电站 (hédiànzhàn)hédiànzhànTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthạch điện trạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhà máy năng lượng nguyên tử; trạm năng lượng nguyên tử