Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

根据 (gēnjù)

gēnjù

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Giới từ, Động từ
Hán Việt
căn cứ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. căn cứ, dựa vào (điều kiện, lý do)
  2. chiếu theo
  3. chứng cứ; luận cứ; căn cứ; chuẩn cứ
  4. căn cứ; căn cứ vào; dựa vào; bản cứ; thể theo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 根据