Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

桌子 (zhuōzi)

zhuōzi

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trác tử

Nghĩa

  1. bàn; cái bàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 桌子