Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
桌
子
桌子 (zhuōzi)
zhuōzi
Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trác tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bàn; cái bàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
桌
zhuō
bàn; cái bàn; bàn; mâm
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 桌子
钻桌子
Zuānzhuōzi
bàn khoan