Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
桑
拿
桑拿 (sāngná)
sāngná
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tang nã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phòng tắm hơi (loanword)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
桑
sāng
cây dâu; tang; dâu; họ Tang
拿
ná
cầm; cầm lấy; đoạt; tóm; hạ