Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
档
案
建
立
档案建立 (dǎng'ànjiànlì)
dǎng'ànjiànlì
Hán Việt
đương án kiến lập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tạo tệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
档
dàng
ngăn hồ sơ; tủ hồ sơ; cái gióng (gia cố đồ đạc cho chắc chắn)
案
àn
án; bàn dài; án; án kiện; vụ án; trường hợp; ca
建
jiàn
kiến trúc; xây dựng; thiết lập; thành lập; xây dựng
立
lì
đứng; dựng (đứng lên cho cao)