Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梨
涡
梨涡 (líwō)
líwō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lê oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
núm đồng tiền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
梨
lí
cây lê; quả lê
涡
wō
xoáy nước