Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涡
涡 (wō)
wō
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
oa | qua
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xoáy nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 涡
旋涡
xuánwō
toàn oa
xoáy nước; nước xoáy; vòng xoáy
梨涡
líwō
lê oa
núm đồng tiền
漩涡
xuánwō
tuyền oa
vòng xoáy; nước xoáy
涡喷
wōpēn
oa phún
tuốc bin phản lực
涡扇
wōshàn
oa phiến
động cơ phản lực
涡旋
wōxuán
oa toàn
xoáy; xoáy nước
涡核
wōhé
oa hạch
mắt của một cơn lốc
涡桨
wōjiǎng
oa tưởng
cánh quạt