Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涡
核
涡核 (wōhé)
wōhé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oa hạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mắt của một cơn lốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涡
wō
xoáy nước
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)