Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涡
扇
涡扇 (wōshàn)
wōshàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oa phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
động cơ phản lực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涡
wō
xoáy nước
扇
shàn
quạt; cái quạt; cánh; tấm (đồ vật hình quạt)