Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

检察院 (jiǎncháyuàn)

jiǎncháyuàn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
kiểm sát viện

Nghĩa

  1. viện kiểm sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 检察院