Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

棉布 (miánbù)

miánbù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miên bố

Nghĩa

  1. vải bông, vải cotton; vải bông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 棉布