Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
棱
台
棱台 (léngtái)
léngtái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lăng thai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hình chóp cụt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
棱
lēng
đỏ quạch (tỏ ý chán ghét)
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn