Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

概念验证 (gàiniànyànzhèng)

gàiniànyànzhèng

Hán Việt
khái niệm nghiệm chứng

Nghĩa

  1. bằng chứng của khái niệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ