Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
榆
林
地
区
榆林地区 (yúlíndìqū)
yúlíndìqū
Hán Việt
du lâm địa khu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quận Ngọc Lâm, Thiểm Tây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
榆
yú
cây du
林
lín
rừng; giới; nhiều
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực