榜样榜样 (bǎngyàng)bǎngyàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtbảng dạngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tấm gương; gương tốt; kiểu mẫu; gương mẫu; mô hình; hình mẫu (thường dùng trong văn nói)