榜榜 (bǎng)bǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtbảng | bángLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bảng; danh sách niêm yết2bảng thông báo; cáo thị (thời xưa)