Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出榜 (chūbǎng)

chūbǎng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xuất bảng

Nghĩa

  1. yết bảng; niêm yết kết quả (thi đỗ hoặc được chọn)
  2. ra thông báo; bố cáo; niêm yết tờ bố cáo lớn (thời xưa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ