Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

榜首 (bǎngshǒu)

bǎngshǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảng thủ

Nghĩa

  1. đầu bảng; đứng đầu bảng; đứng đầu; hạng nhất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ