模仿模仿 (mófǎng)mófǎngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtmô phỏngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mô phỏng theo; bắt chước theo; mô phỏng; phỏng; rập khuôn