Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

模糊 (móhu)

móhu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
mô hồ

Nghĩa

  1. không rõ; mờ nhạt; xỉn; tờ mờ; mơ màng; mù mờ; không rõ ràng
  2. làm cho không rõ ràng; làm cho mơ hồ; làm mờ đi; làm nhòe đi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 模糊