Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

樱桃小番茄 (yīngtáo xiǎo fānqié)

yīngtáo xiǎo fānqié

Hán Việt
anh đào tiểu phiên cà

Nghĩa

  1. xem 圣女果 [sheng4 nu: 3 guo3]

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ