Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
橙
色
橙色 (chéngsè)
chéngsè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tranh sắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
màu cam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
橙
chéng
quả cam; cây cam; nước cam; màu cam
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
Từ có chứa 橙色
橙色剂
chéngsèjì
sập sắc tễ
Chất độc màu da cam (thuốc diệt cỏ)
橙色战剂
chéngsèzhànjì
sập sắc chiến tễ
Chất độc màu da cam (thuốc diệt cỏ)