Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

橙色剂 (chéngsèjì)

chéngsèjì

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
sập sắc tễ

Nghĩa

  1. Chất độc màu da cam (thuốc diệt cỏ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ