Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
檀
檀 (tán)
tán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây đàn hương
2
họ Đàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 檀
旃檀
zhāntán
chiên đàn
cây đàn hương; gỗ đàn hương
栴檀
zhāntán
chiên đàn
gỗ đàn hương
檀君
tánjūn
đàn quân
Tangun, người sáng lập huyền thoại của Hàn Quốc vào năm 2333 trước Công nguyên
檀越
tányuè
đàn việt
thí chủ (từ dùng của Phật giáo.); đàn việt
檀香
tánxiāng
đàn hương
gỗ đàn hương
紫檀
zǐtán
tử đàn
cây tử đàn; cây trắc; gỗ tử đàn
青檀
qīngtán
thanh đàn
cây thanh đàn
檀君王
tánjūnwáng
đàn quân vương
Tangun, người sáng lập huyền thoại của Hàn Quốc vào năm 2333 trước Công nguyên