Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
紫
檀
紫檀 (zǐtán)
zǐtán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tử đàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây tử đàn; cây trắc
2
gỗ tử đàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
紫
zǐ
màu tím; họ Tử
檀
tán
cây đàn hương; họ Đàn