欢欢 (huān)huānCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từ, Tính từHán ViệthoanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vui mừng; vui vẻ; vui sướng2thích; vui thích; mến3sôi nổi; mạnh mẽ