Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

欢迎 (huānyíng)

huānyíng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoan nghênh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chào đón; đón chào; chào mừng
  2. tiếp rước
  3. hoan nghênh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 欢迎