迎迎 (yíng)yíngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từHán Việtnghênh | nghịnh | nghinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghênh tiếp; nghênh đón; nghênh2gặp; đón; hứng lấy