Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迎新 (yíngxīn)

yíngxīn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nghênh tân

Nghĩa

  1. đón người mới đến; đón chào bạn mới; nghinh tân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迎新