Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迎面 (yíngmiàn)

yíngmiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ, Động từ li hợp, Danh từ
Hán Việt
nghênh diện

Nghĩa

  1. trước mặt; đối diện; đâm đầu vào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迎面