Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

欣慰 (xīnwèi)

xīnwèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
hân úy

Nghĩa

  1. mừng vui thanh thản; vui vẻ yên tâm; mát ruột; an ủi; yên tâm; hài lòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ