Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

欲振乏力 (yùzhènfálì)

yùzhènfálì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
dục chấn phạp lực

Nghĩa

  1. cố gắng vực dậy bản thân nhưng thiếu sức mạnh (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ